ruồi muỗi

ruồi muỗi

Mùa mưa đến, ruồi muỗi sinh sôi rất nhiều.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ chung các loài côn trùng nhỏ, cánh, thường gây phiền toái truyền bệnh: Cụm từ này dùng để chỉ chung hai loại hoặc nhiều loại côn trùng gây hại, phổ biến nhất là ruồi muỗi, thường xuất hiện trong môi trường sống gây khó chịu.
    • Hình ảnh ẩn dụ cho những thứ tầm thường, vụn vặt, phiền phức: Trong cách nói bóng bẩy, "ruồi muỗi" có thể ám chỉ những vấn đề nhỏ nhặt, những kẻ quấy rầy hoặc những điều đáng khinh thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mùa mưa đến, ruồi muỗi sinh sôi rất nhiều. (Vào mùa mưa, ruồi muỗi sinh sản rất nhiều.)
    • Nhà cửa phải sạch sẽ để tránh ruồi muỗi. (Nhà cửa phải sạch sẽ để tránh ruồi muỗi.)
    • Đừng để tâm đến mấy chuyện ruồi muỗi ấy. (Đừng bận tâm đến mấy chuyện vụn vặt, tầm thường ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ những mối đe dọa nhỏ lẻ, phiền toái: Thường dùng trong văn chương hoặc lời nói tính hình tượng.
    • Bọn giặc cỏ ấy chỉ ruồi muỗi, không đáng lo ngại. ( giặc cỏ ấy chỉ thứ tầm thường, không đáng lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruồi (danh từ): chỉ riêng loài ruồi.
  • Muỗi (danh từ): chỉ riêng loài muỗi.
  • Côn trùng (danh từ): từ chỉ chung các loài sâu bọ, bao hàm nghĩa rộng hơn "ruồi muỗi".
Từ đồng nghĩa
  • Sâu bọ: chỉ chung các loài côn trùng, sâu bọ gây hại.
  • Côn trùng gây hại: cụm từ mang tính mô tả chính xác hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Ruồi bu kiến đậu: Thành ngữ chỉ cảnh tượng nhiều thứ lặt vặt, phiền phức hoặc nhiều kẻ xấu xa quấy rầy.
    • Cảnh nhếch nhác, ruồi bu kiến đậu khắp nơi. (Cảnh tượng nhếch nhác, đầy rẫy những thứ bẩn thỉu, phiền toái.)